TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xin lại tiếng Pháp là gì?

"xin lại" trong tiếng Pháp là redemander (ngoại động từ).

redemander Ngoại động từ

/ʁə.d(ə).mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lại, xin thêm yêu cầu lại.

  • Redemander un air yêu cầu hát lại một điệu hát

Xem đầy đủ từ "redemander": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xin lại tiếng Pháp là gì?

"xin lại" trong tiếng Pháp là redemander (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.