TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe đạp đôi tiếng Pháp là gì?

"xe đạp đôi" trong tiếng Pháp là tandem (danh từ).

tandem Danh từ · giống đực

/tɑ̃.dɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đạp hai người đạp, xe tăngdem.

Xem đầy đủ từ "tandem": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xe đạp đôi tiếng Pháp là gì?

"xe đạp đôi" trong tiếng Pháp là tandem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.