TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương cụt tiếng Pháp là gì?

"xương cụt" trong tiếng Pháp là coccyx (danh từ).

coccyx Danh từ · giống đực

/kɔk.sis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương cụt.

Xem đầy đủ từ "coccyx": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương cụt tiếng Pháp là gì?

"xương cụt" trong tiếng Pháp là coccyx (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.