Xương đòn tiếng Pháp là gì?
"xương đòn" trong tiếng Pháp là clavicule (danh từ).
clavicule Danh từ · giống cái
/kla.vi.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương đòn.
Câu hỏi thường gặp
Xương đòn tiếng Pháp là gì?
"xương đòn" trong tiếng Pháp là clavicule (danh từ).