Xé nát tiếng Pháp là gì?
"xé nát" trong tiếng Pháp là déchiqueter (ngoại động từ).
déchiqueter Ngoại động từ
/de.ʃik.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm rách xơ ra, xé nát.
- Déchiqueter une étoffe xé nát vải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xé nát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xé nát tiếng Pháp là gì?
"xé nát" trong tiếng Pháp là déchiqueter (ngoại động từ).