TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viện bảo tàng tiếng Pháp là gì?

"viện bảo tàng" trong tiếng Pháp là muséum (danh từ).

muséum Danh từ · giống đực

/my.ze.ɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo tàng tự nhiên học.

Xem đầy đủ từ "muséum": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viện bảo tàng tiếng Pháp là gì?

"viện bảo tàng" trong tiếng Pháp là muséum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.