TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viết tắt tiếng Pháp là gì?

"viết tắt" trong tiếng Pháp là abréviation (danh từ).

abréviation Danh từ · giống cái

/a.bʁe.vja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự viết tắt, từ viết tắt.

  • Ecrire par abréviation viết tắt

Xem đầy đủ từ "abréviation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viết tắt tiếng Pháp là gì?

"viết tắt" trong tiếng Pháp là abréviation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.