TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viêm màng kết tiếng Pháp là gì?

"viêm màng kết" trong tiếng Pháp là conjonctivite (danh từ).

conjonctivite Danh từ · giống cái

/kɔ̃.ʒɔ̃k.ti.vit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viêm màng kết, viêm kết mạc.

Xem đầy đủ từ "conjonctivite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viêm màng kết tiếng Pháp là gì?

"viêm màng kết" trong tiếng Pháp là conjonctivite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.