TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vang vọng tiếng Pháp là gì?

"vang vọng" trong tiếng Pháp là résonner (nội động từ).

résonner Nội động từ

/ʁe.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vang âm.

  • Cette salle résonne parfaitement gian phòng này vang âm rất tốt

Xem đầy đủ từ "résonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vang vọng tiếng Pháp là gì?

"vang vọng" trong tiếng Pháp là résonner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.