TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vấy tiếng Pháp là gì?

"vấy" trong tiếng Pháp là souiller (ngoại động từ).

souiller Ngoại động từ

/su.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bẩn, vấy.

  • Souiller ses habits de boue vấy bùn lên quần áo

Xem đầy đủ từ "souiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vấy tiếng Pháp là gì?

"vấy" trong tiếng Pháp là souiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.