TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vôn kế tiếng Pháp là gì?

"vôn kế" trong tiếng Pháp là voltmètre (danh từ).

voltmètre Danh từ · giống đực

/vɔlt.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vôn kế.

  • Volmètre à deux échelles von kế hai thang
  • Voltmètre à déviation bilatérale von kế có kim dao động hai chiều

Xem đầy đủ từ "voltmètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vôn kế tiếng Pháp là gì?

"vôn kế" trong tiếng Pháp là voltmètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.