TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ung thư biểu mô tiếng Pháp là gì?

"ung thư biểu mô" trong tiếng Pháp là carcinome (danh từ).

carcinome Danh từ · giống đực

/kaʁ.si.nɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ung thư biểu mô, cacxinom.

Xem đầy đủ từ "carcinome": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ung thư biểu mô tiếng Pháp là gì?

"ung thư biểu mô" trong tiếng Pháp là carcinome (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.