TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trau chuốt lại tiếng Pháp là gì?

"trau chuốt lại" trong tiếng Pháp là retravailler (ngoại động từ).

retravailler Ngoại động từ

/ʁət.ʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lại, trau chuốt lại, gia công lại.

  • Retravailler le sol làm lại đất

Xem đầy đủ từ "retravailler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trau chuốt lại tiếng Pháp là gì?

"trau chuốt lại" trong tiếng Pháp là retravailler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.