TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trở xuống tiếng Pháp là gì?

"trở xuống" trong tiếng Pháp là redescendre (nội động từ).

redescendre Nội động từ

/ʁə.de.sɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại xuống, trở xuống.

  • La marée redescend thủy triều lại xuống
  • Il monta dans sa chambre et redescendit anh ta lên phòng (trên gác) rồi trở xuống

Xem đầy đủ từ "redescendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trở xuống tiếng Pháp là gì?

"trở xuống" trong tiếng Pháp là redescendre (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.