TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trời rét tiếng Pháp là gì?

"trời rét" trong tiếng Pháp là froid (danh từ).

froid Danh từ

/fʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rét, lạnh, trời rét, khí lạnh.

  • Un froid rigoureux trời rét ghê gớm
  • Avoir froid cảm thấy lạnh

Xem đầy đủ từ "froid": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trời rét tiếng Pháp là gì?

"trời rét" trong tiếng Pháp là froid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.