TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trù rủa tiếng Pháp là gì?

"trù rủa" trong tiếng Pháp là maudire (ngoại động từ).

maudire Ngoại động từ

/mo.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyền rủa.

  • Maudire le sort nguyền rủa số phận

Xem đầy đủ từ "maudire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trù rủa tiếng Pháp là gì?

"trù rủa" trong tiếng Pháp là maudire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.