TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trò chơi tiếng Pháp là gì?

"trò chơi" trong tiếng Pháp là jeu (danh từ).

jeu Danh từ · giống đực

/ʒø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chơi; trò chơi.

  • J'ai découvert un nouveau jeu cet été. Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này.
  • Les jeux des enfants trò chơi của trẻ em

Xem đầy đủ từ "jeu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi tiếng Pháp là gì?

"trò chơi" trong tiếng Pháp là jeu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.