TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trái nghĩa tiếng Pháp là gì?

"trái nghĩa" trong tiếng Pháp là antonyme (danh từ).

antonyme Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ phản nghĩa.

  • "Chaud" et "froid" sont des antonymes "nóng" và "lạnh" là những từ trái nghĩa nhau

Xem đầy đủ từ "antonyme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái nghĩa tiếng Pháp là gì?

"trái nghĩa" trong tiếng Pháp là antonyme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.