TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tinh linh tiếng Pháp là gì?

"tinh linh" trong tiếng Pháp là esprit (danh từ).

esprit Danh từ · giống đực

/ɛs.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần, thần linh.

  • Esprits célestes thiên thần

Xem đầy đủ từ "esprit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tinh linh tiếng Pháp là gì?

"tinh linh" trong tiếng Pháp là esprit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.