TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tinh bài ngoại tiếng Pháp là gì?

"tinh bài ngoại" trong tiếng Pháp là xénophobie (danh từ).

xénophobie Danh từ · giống cái

/ɡze.nɔ.fɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bài ngoại.

Xem đầy đủ từ "xénophobie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tinh bài ngoại tiếng Pháp là gì?

"tinh bài ngoại" trong tiếng Pháp là xénophobie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.