TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền sử tiếng Pháp là gì?

"tiền sử" trong tiếng Pháp là préhistorique (tính từ), préhistoire (danh từ).

préhistorique Tính từ

/pʁe.is.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền sử.

  • Archéologie préhistoirque khảo cổ học tiền sử
  • Homme préhistorique người tiền sử

Xem đầy đủ từ "préhistorique": giống, cách chia, thành ngữ →

préhistoire Danh từ · giống cái

/pʁe.is.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời tiền sử.

Xem đầy đủ từ "préhistoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền sử tiếng Pháp là gì?

"tiền sử" trong tiếng Pháp là préhistorique (tính từ), préhistoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.