TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng phạn tiếng Pháp là gì?

"tiếng phạn" trong tiếng Pháp là sanskrit (danh từ).

sanskrit Danh từ · giống đực

/sɑ̃s.kʁit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Phạn.

Xem đầy đủ từ "sanskrit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng phạn tiếng Pháp là gì?

"tiếng phạn" trong tiếng Pháp là sanskrit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.