TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng miến điện tiếng Pháp là gì?

"tiếng miến điện" trong tiếng Pháp là birman (danh từ).

birman Danh từ

/biʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Miến Điện.

Xem đầy đủ từ "birman": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng miến điện tiếng Pháp là gì?

"tiếng miến điện" trong tiếng Pháp là birman (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.