TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiên đạo tiếng Pháp là gì?

"tiên đạo" trong tiếng Pháp là taoïsme (danh từ).

taoïsme Danh từ · giống đực

/ta.ɔ.ism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo Lão, Lão giáo.

Xem đầy đủ từ "taoïsme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiên đạo tiếng Pháp là gì?

"tiên đạo" trong tiếng Pháp là taoïsme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.