TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên khuất tiếng Pháp là gì?

"thiên khuất" trong tiếng Pháp là salicaire (danh từ).

salicaire Danh từ · giống cái

/sa.li.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây thiên khuất.

Xem đầy đủ từ "salicaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên khuất tiếng Pháp là gì?

"thiên khuất" trong tiếng Pháp là salicaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.