TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thay mặt trước tòa tiếng Pháp là gì?

"thay mặt trước tòa" trong tiếng Pháp là postuler (nội động từ).

postuler Nội động từ

/pɔs.ty.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay mặt trước tòa.

Xem đầy đủ từ "postuler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thay mặt trước tòa tiếng Pháp là gì?

"thay mặt trước tòa" trong tiếng Pháp là postuler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.