TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh quản tiếng Pháp là gì?

"thanh quản" trong tiếng Pháp là larynx (danh từ).

larynx Danh từ · giống đực

/la.ʁɛ̃ks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh quản.

Xem đầy đủ từ "larynx": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh quản tiếng Pháp là gì?

"thanh quản" trong tiếng Pháp là larynx (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.