TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh môn tiếng Pháp là gì?

"thanh môn" trong tiếng Pháp là glotte (danh từ).

glotte Danh từ · giống cái

/ɡlɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh môn.

Xem đầy đủ từ "glotte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh môn tiếng Pháp là gì?

"thanh môn" trong tiếng Pháp là glotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.