TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủy văn học tiếng Pháp là gì?

"thủy văn học" trong tiếng Pháp là hydrologie (danh từ).

hydrologie Danh từ · giống cái

/i.dʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy văn học.

Xem đầy đủ từ "hydrologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thủy văn học tiếng Pháp là gì?

"thủy văn học" trong tiếng Pháp là hydrologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.