TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thợ bạc tiếng Pháp là gì?

"thợ bạc" trong tiếng Pháp là orfèvre (danh từ).

orfèvre Danh từ · giống đực

/ɔʁ.fɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ kim hoàn.

  • être orfèvre en la matière thành thạo về việc ấy
  • vous êtes orfèvre, monsieur Josse! ông khuyên người vì lợi cho mình

Xem đầy đủ từ "orfèvre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ bạc tiếng Pháp là gì?

"thợ bạc" trong tiếng Pháp là orfèvre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.