TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời hiệu tiếng Pháp là gì?

"thời hiệu" trong tiếng Pháp là prescription (danh từ).

prescription Danh từ · giống cái

/pʁɛs.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự được do đủ thời hiệu; thời gian hiệu lực, thời hiệu.

Xem đầy đủ từ "prescription": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời hiệu tiếng Pháp là gì?

"thời hiệu" trong tiếng Pháp là prescription (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.