TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thể hiện lại tiếng Pháp là gì?

"thể hiện lại" trong tiếng Pháp là reproduire (ngoại động từ).

reproduire Ngoại động từ

/ʁə.pʁɔ.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể hiện lại, tạo lại.

  • Reproduire un son tạo lại một âm thanh

Xem đầy đủ từ "reproduire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thể hiện lại tiếng Pháp là gì?

"thể hiện lại" trong tiếng Pháp là reproduire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.