TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế tấn công tiếng Pháp là gì?

"thế tấn công" trong tiếng Pháp là offensive (danh từ).

offensive Danh từ · giống cái

/ɔ.fɑ̃.siv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc tấn công, thế tấn công.

  • Offensive de l' hiver sự tấn công của mùa đông; đợt rét

Xem đầy đủ từ "offensive": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thế tấn công tiếng Pháp là gì?

"thế tấn công" trong tiếng Pháp là offensive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.