TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thú mỏ vịt tiếng Pháp là gì?

"thú mỏ vịt" trong tiếng Pháp là ornithorynque (danh từ).

ornithorynque Danh từ · giống đực

/ɔʁ.ni.tɔ.ʁɛ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú mỏ vịt.

Xem đầy đủ từ "ornithorynque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thú mỏ vịt tiếng Pháp là gì?

"thú mỏ vịt" trong tiếng Pháp là ornithorynque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.