TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tem thư tiếng Pháp là gì?

"tem thư" trong tiếng Pháp là timbre (danh từ).

timbre Danh từ · giống đực

/tɛ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tem, dấu.

  • Acheter des timbres à la poste mua tem ở bưu điện
  • Timbre fiscal tem thuế

Xem đầy đủ từ "timbre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tem thư tiếng Pháp là gì?

"tem thư" trong tiếng Pháp là timbre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.