TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ cổ tiếng Pháp là gì?

"từ cổ" trong tiếng Pháp là archaïsme (danh từ).

archaïsme Danh từ · giống đực

/aʁ.ka.ism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ ngữ cổ.

Xem đầy đủ từ "archaïsme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ cổ tiếng Pháp là gì?

"từ cổ" trong tiếng Pháp là archaïsme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.