TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tống cổ ra tiếng Pháp là gì?

"tống cổ ra" trong tiếng Pháp là expulser (ngoại động từ).

expulser Ngoại động từ

/ɛk.spyl.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, tống cổ ra, trục xuất.

  • Expulser un espion trục xuất một tên gián điệp

Xem đầy đủ từ "expulser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tống cổ ra tiếng Pháp là gì?

"tống cổ ra" trong tiếng Pháp là expulser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.