TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tịch thâu tiếng Pháp là gì?

"tịch thâu" trong tiếng Pháp là confisquer (ngoại động từ).

confisquer Ngoại động từ

/kɔ̃.fis.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tịch thu.

Xem đầy đủ từ "confisquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tịch thâu tiếng Pháp là gì?

"tịch thâu" trong tiếng Pháp là confisquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.