TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tư nhân hóa tiếng Pháp là gì?

"tư nhân hóa" trong tiếng Pháp là privatisation (danh từ).

privatisation Danh từ · giống cái

/pʁi.va.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tư nhân hóa (một công cuộc vốn thuộc Nhà nước).

Xem đầy đủ từ "privatisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tư nhân hóa tiếng Pháp là gì?

"tư nhân hóa" trong tiếng Pháp là privatisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.