TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tưởng nhớ tiếng Pháp là gì?

"tưởng nhớ" trong tiếng Pháp là commémorer (ngoại động từ).

commémorer Ngoại động từ

/kɔ.me.mɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lễ tưởng niệm, làm lễ kỷ niệm.

Xem đầy đủ từ "commémorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tưởng nhớ tiếng Pháp là gì?

"tưởng nhớ" trong tiếng Pháp là commémorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.