TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính chất nam giới tiếng Pháp là gì?

"tính chất nam giới" trong tiếng Pháp là virilité (danh từ).

virilité Danh từ · giống cái

/vi.ʁi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính chất nam giới.

  • Homme dépouillé de sa virilité người mất tính chất nam giới

Xem đầy đủ từ "virilité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính chất nam giới tiếng Pháp là gì?

"tính chất nam giới" trong tiếng Pháp là virilité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.