TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tái bầu tiếng Pháp là gì?

"tái bầu" trong tiếng Pháp là réélire (ngoại động từ).

réélire Ngoại động từ

/ʁe.e.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu lại.

  • Réélire un député bầu lại một nghị sĩ

Xem đầy đủ từ "réélire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tái bầu tiếng Pháp là gì?

"tái bầu" trong tiếng Pháp là réélire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.