TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàu điện tiếng Pháp là gì?

"tàu điện" trong tiếng Pháp là tramway (danh từ).

tramway Danh từ · giống đực

/tʁa.mwɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe điện.

Xem đầy đủ từ "tramway": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tàu điện tiếng Pháp là gì?

"tàu điện" trong tiếng Pháp là tramway (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.