TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xuất huyết tiếng Pháp là gì?

"sự xuất huyết" trong tiếng Pháp là hémorragie (danh từ).

hémorragie Danh từ · giống cái

/e.mɔ.ʁa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chảy máu, sự xuất huyết.

  • Hémorragie cérébrale sự chảy máu não

Xem đầy đủ từ "hémorragie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xuất huyết tiếng Pháp là gì?

"sự xuất huyết" trong tiếng Pháp là hémorragie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.