TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự quân sự hoá tiếng Pháp là gì?

"sự quân sự hoá" trong tiếng Pháp là militarisation (danh từ).

militarisation Danh từ · giống cái

/mi.li.ta.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quân sự hóa.

  • La militarisation du corps des pompiers sự quân sự hóa đội cứu hỏa

Xem đầy đủ từ "militarisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự quân sự hoá tiếng Pháp là gì?

"sự quân sự hoá" trong tiếng Pháp là militarisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.