TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nhã nhặn tiếng Pháp là gì?

"sự nhã nhặn" trong tiếng Pháp là courtoisie (danh từ).

courtoisie Danh từ · giống cái

/kuʁ.twa.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lịch sự; sự nhã nhặn; phép lịch sự.

Xem đầy đủ từ "courtoisie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhã nhặn tiếng Pháp là gì?

"sự nhã nhặn" trong tiếng Pháp là courtoisie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.