TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khinh tiếng Pháp là gì?

"sự khinh" trong tiếng Pháp là mépris (danh từ).

mépris Danh từ · giống đực

/me.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khinh, sự khinh bỉ, sự khinh miệt, thái độ khinh miệt.

  • Eprouver du mépris pour les menteurs cảm thấy khinh những kẻ nói dối
  • Souffrir des mépris de quelqu'un chịu thái độ khinh miệt của ai

Xem đầy đủ từ "mépris": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khinh tiếng Pháp là gì?

"sự khinh" trong tiếng Pháp là mépris (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.