TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đi biển tiếng Pháp là gì?

"sự đi biển" trong tiếng Pháp là navigation (danh từ).

navigation Danh từ · giống cái

/na.vi.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc đi lại trên sông biển; nghề hàng hải, nghề đi biển; nghề đi sông.

Xem đầy đủ từ "navigation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi biển tiếng Pháp là gì?

"sự đi biển" trong tiếng Pháp là navigation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.