TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số học tiếng Pháp là gì?

"số học" trong tiếng Pháp là arithmétique (danh từ).

arithmétique Danh từ · giống cái

/a.ʁit.me.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số học.

  • Être meilleur en arithmétique qu'en algèbre giỏi số học hơn đại số

Xem đầy đủ từ "arithmétique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số học tiếng Pháp là gì?

"số học" trong tiếng Pháp là arithmétique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.