TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sơn lại tiếng Pháp là gì?

"sơn lại" trong tiếng Pháp là repeindre (ngoại động từ).

repeindre Ngoại động từ

/ʁə.pɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn lại, tô lại.

  • Repeindre son appartement sơn lại căn phòng

Xem đầy đủ từ "repeindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sơn lại tiếng Pháp là gì?

"sơn lại" trong tiếng Pháp là repeindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.